投戈講蓺 tóu gē jiǎng yì · đầu qua giảng nghệ Hán Việt: đầu qua giảng nghệ · Pinyin: tóu gē jiǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 戈 (qua) + 講 (giảng) + 蓺 (nghệ)Pinyintóu gē jiǎng yìHán Việtđầu qua giảng nghệCấu tạo投 + 戈 + 講 + 蓺 · đầu + qua + giảng + nghệ nghĩa thành phần: đầu + qua + giảng + nghệ