投戈講藝

tóu gē jiǎng yì đầu qua giảng nghệ

Hán Việt: đầu qua giảng nghệ · Pinyin: tóu gē jiǎng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (qua) + (giảng) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在军中仍不废学。后亦泛谓偃武修文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"投戈讲蓺"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指在军中仍不废学◇亦泛谓偃武修文。

Eng

  • Cihui 投戈講藝 óugējiǎngyì f.e. Even in war, one should not forget about learning.