投手犯規 đầu thủ phạm quy Hán Việt: đầu thủ phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 手 (thủ) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việtđầu thủ phạm quyCấu tạo投 + 手 + 犯 + 規 · đầu + thủ + phạm + quy nghĩa thành phần: đầu + thủ + phạm + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 棒球運動用語。棒球比賽中,壘上有跑壘員時,投手的不合法動作。EngCihui 投手犯規 óushǒu fànguī n. <sport> balk