投手犯规
đầu thủ phạm quy
Hán Việt: đầu thủ phạm quy
Tổng quan
棒球運動用語。棒球比賽中,壘上有跑壘員時,投手的不合法動作。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 balk
- Biên soạn balk
Eng
- Cihui 投手犯規 óushǒu fànguī n. <sport> balk
- Tần suất từ n. <sport> balk
Hán Việt: đầu thủ phạm quy
棒球運動用語。棒球比賽中,壘上有跑壘員時,投手的不合法動作。