投放市場
đầu phóng thị tràng
Hán Việt: đầu phóng thị tràng · Pinyin: tóu fàng shì chǎng
Tổng quan
đưa cái gì đó ra thị trường
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa cái gì đó ra thị trường
Eng
- CC-CEDICT to put sth on the market
- Cihui to put sth on the market