投機份子 đầu ki phân tử Hán Việt: đầu ki phân tử Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 機 (ki) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việtđầu ki phân tửCấu tạo投 + 機 + 份 + 子 · đầu + ki + phân + tử nghĩa thành phần: đầu + ki + phân + tử Nghĩa EngCihui wildcatter