投機操縱

đầu ki thao túng

Hán Việt: đầu ki thao túng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ki) + (thao) + (túng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投機操縱 óujī cāozòng v.p. speculate and manipulate