投機革命

đầu ki cách mệnh

Hán Việt: đầu ki cách mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (ki) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投機革命 óujī gémìng v.o. join the revolution for personal gain