投杼致惑

tóu zhù zhī huòđầu trữ trí hoặc

Hán Việt: đầu trữ trí hoặc · Pinyin: tóu zhù zhī huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻一再传播的流言动摇了原有的信念,从而产生疑惑。

Cấu tạo: 投 (đầu) + 杼 (trữ) + 致 (trí) + 惑 (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻一再传播的流言动摇了原有的信念,从而产生疑惑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

投杼之惑 · 投杼逾墙 · 投杼之疑 · 投杼市虎