投杼逾牆

tóu zhù yú qiáng đầu trữ du tường

Hán Việt: đầu trữ du tường · Pinyin: tóu zhù yú qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (trữ) + (du) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投杼:抛下织布的梭子。比喻谣言众多,就连最亲信的人也会动摇坚定的信念。