投杼逾墙

tóu zhù yú qiángđầu trữ du tường

Hán Việt: đầu trữ du tường · Pinyin: tóu zhù yú qiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

投杼:抛下织布的梭子。比喻谣言众多,就连最亲信的人也会动摇坚定的信念。

Cấu tạo: 投 (đầu) + 杼 (trữ) + 逾 (du) + 牆 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投杼:抛下织布的梭子。比喻谣言众多,就连最亲信的人也会动摇坚定的信念。

Từ liên quan

Gần nghĩa

逾墙钻隙 · 投杼致惑 · 逾墙钻蠙 · 逾墙窥隙 · 逾墙窥蠙 · 投杼之惑 · 逾墙避命 · 投杼之疑