投標契約

đầu tiêu khế ước

Hán Việt: đầu tiêu khế ước

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tiêu) + (khế) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投標契約 óubiāo qìyuē n. bidding contract M:¹fèn