投桃之報 tóu táo zhī bào · đầu đào chi báo Hán Việt: đầu đào chi báo · Pinyin: tóu táo zhī bào Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 桃 (đào) + 之 (chi) + 報 (báo)Pinyintóu táo zhī bàoHán Việtđầu đào chi báoCấu tạo投 + 桃 + 之 + 報 · đầu + đào + chi + báo nghĩa thành phần: đầu + đào + chi + báo