投桃之報

tóu táo zhī bào đầu đào chi báo

Hán Việt: đầu đào chi báo · Pinyin: tóu táo zhī bào

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đào) + (chi) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻给对方的报答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻给对方的报答。