投梭之拒

tóu suō zhī jù đầu toa chi cự

Hán Việt: đầu toa chi cự · Pinyin: tóu suō zhī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (toa) + (chi) + (cự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子拒絕男士的引誘。參見「投梭」條。唐.元稹《鶯鶯傳》:「兒女之心,不能自固。君子有援琴之挑,鄙人無投梭之拒,及薦寢席,義盛意深。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子抗拒男子的挑逗引诱。同“投梭折齿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"投梭折齿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子抗拒男子的挑逗引诱。同投梭折齿”。

Eng

  • Cihui 投梭之拒 óusuōzhījù n. resistant to a seducer