投梭折齒

tóu suō zhé chǐ đầu toa chiết xỉ

Hán Việt: đầu toa chiết xỉ · Pinyin: tóu suō zhé chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (toa) + (chiết) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 女子拒絕男子調戲。參見「投梭」條。清.陳澧《東塾讀書記.六.詩》:「惟靜女篇則真難解其言。此女俟我于城隅,又貽我以物,我悅其美。若稱譽賢女,豈容作此等語,必至投梭折齒矣。」

Eng

  • Cihui 投梭折齒 óusuōzhéchǐ f.e. repulse a seducer