投標單位 tóu biāo dān wèi · đầu tiêu đan vị Hán Việt: đầu tiêu đan vị · Pinyin: tóu biāo dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 標 (tiêu) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyintóu biāo dān wèiHán Việtđầu tiêu đan vịCấu tạo投 + 標 + 單 + 位 · đầu + tiêu + đan + vị nghĩa thành phần: đầu + tiêu + đan + vị