投機倒把

tóu jī dǎo bǎ đầu ki đảo bả

Hán Việt: đầu ki đảo bả · Pinyin: tóu jī dǎo bǎ

Tổng quan

tham gia đầu cơ trục lợi

Cấu tạo: (đầu) + (ki) + (đảo) + (bả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham gia đầu cơ trục lợi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以欺詐手段獲取暴利。如:「他專做投機倒把的生意,可別上他的當。」

Eng

  • CC-CEDICT to engage in speculation and profiteering
  • Cihui 投機倒把 óujīdǎobǎ f.e. 1. speculate and profiteer 2. be opportunistic