投江自盡 đầu giang tự tận Hán Việt: đầu giang tự tận Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 江 (giang) + 自 (tự) + 盡 (tận)Hán Việtđầu giang tự tậnCấu tạo投 + 江 + 自 + 盡 · đầu + giang + tự + tận nghĩa thành phần: đầu + giang + tự + tận Nghĩa EngCihui 投江自盡 óujiāngzìjìn f.e. jump into the river and drown oneself