投河奔井

tóu hé bèn jǐng đầu hà bôn tỉnh

Hán Việt: đầu hà bôn tỉnh · Pinyin: tóu hé bèn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hà) + (bôn) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投河跳井。指自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓投水自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 指投水自杀。