投河覓井

tóu hé mì jǐng đầu hà mịch tỉnh

Hán Việt: đầu hà mịch tỉnh · Pinyin: tóu hé mì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hà) + (mịch) + (tỉnh)