投河觅井

tóu hé mì jǐngđầu hà mịch tỉnh

Hán Việt: đầu hà mịch tỉnh · Pinyin: tóu hé mì jǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即寻死觅活。闹着要死要活。多指用自杀来吓唬人。

Cấu tạo: 投 (đầu) + 河 (hà) + 覓 (mịch) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即寻死觅活。闹着要死要活。多指用自杀来吓唬人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

投河奔井