投渊外道

đầu uyên ngoại đạo

Hán Việt: đầu uyên ngoại đạo

Tổng quan

đầu uyên ngoại đạo (流派)六苦行外道之一。寒中投身於深淵而作苦行,以之為生天之因者。見涅槃經十六。☸

Cấu tạo: (đầu) + (uyên) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu uyên ngoại đạo (流派)六苦行外道之一。寒中投身於深淵而作苦行,以之為生天之因者。見涅槃經十六。☸