投畀有北 tóu bì yǒu běi · đầu tí hữu bắc Hán Việt: đầu tí hữu bắc · Pinyin: tóu bì yǒu běi Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 畀 (tí) + 有 (hữu) + 北 (bắc)Pinyintóu bì yǒu běiHán Việtđầu tí hữu bắcCấu tạo投 + 畀 + 有 + 北 · đầu + tí + hữu + bắc nghĩa thành phần: đầu + tí + hữu + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放逐到北方寒冷荒凉的地方去。