投畀豺狼 đầu tí sài lang Hán Việt: đầu tí sài lang Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 畀 (tí) + 豺 (sài) + 狼 (lang)Hán Việtđầu tí sài langCấu tạo投 + 畀 + 豺 + 狼 · đầu + tí + sài + lang nghĩa thành phần: đầu + tí + sài + lang Nghĩa EngCihui 投畀豺狼 óubìcháiláng f.e. throw to the wolves