投石下井

tóu shí xià jǐng đầu thạch hạ tỉnh

Hán Việt: đầu thạch hạ tỉnh · Pinyin: tóu shí xià jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thạch) + (hạ) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻乘人之危,加以陷害。也作「投井下石」、「投阱下石」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻乘人之危加以陷害。同“投阱下石”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"投阱下石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻乘人之危加以陷害。同投阱下石”。