投石填海 tóu shí tián hǎi·đầu thạch điền hải Hán Việt: đầu thạch điền hải · Pinyin: tóu shí tián hǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 精衛投石填海。見「精衛填海」條。 Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch) + 填 (điền) + 海 (hải)Pinyintóu shí tián hǎiHán Việtđầu thạch điền hảiCấu tạo投 + 石 + 填 + 海 · đầu + thạch + điền + hải nghĩa thành phần: đầu + thạch + điền + hải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精衛投石填海。見「精衛填海」條。 Từ liên quan Gần nghĩa投石下井 · 投石问路 · 投石击毙 · 投石器 · 投石机 · 投石者 · 投石超距 · 投石拔距