投石打狗

đầu thạch đả cẩu

Hán Việt: đầu thạch đả cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thạch) + (đả) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投石打狗 óushídǎgǒu f.e. throw a stone at a dog (fig.)