投石擊斃

đầu thạch kích tễ

Hán Việt: đầu thạch kích tễ

Tổng quan

ném đá, ném đá cho chết

Cấu tạo: (đầu) + (thạch) + (kích) + (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném đá, ném đá cho chết