投石超距

tóu shí chāo jùđầu thạch siêu cự

Hán Việt: đầu thạch siêu cự · Pinyin: tóu shí chāo jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代军中的习武练功活动。

Cấu tạo: 投 (đầu) + 石 (thạch) + 超 (siêu) + 距 (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中的习武练功活动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

投石下井 · 投石问路 · 投石击毙 · 超距作用 · 投石器 · 投石机 · 投石者 · 投石填海