投石超距

tóu shí chāo jù đầu thạch siêu cự

Hán Việt: đầu thạch siêu cự · Pinyin: tóu shí chāo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thạch) + (siêu) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军中的习武练功活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军中的习武练功活动。