投砾引珠

tóu lì yǐn zhū đầu lịch dẫn châu

Hán Việt: đầu lịch dẫn châu · Pinyin: tóu lì yǐn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (lịch) + (dẫn) + (châu)