投砾引珠 tóu lì yǐn zhū · đầu lịch dẫn châu Hán Việt: đầu lịch dẫn châu · Pinyin: tóu lì yǐn zhū Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 砾 (lịch) + 引 (dẫn) + 珠 (châu)Pinyintóu lì yǐn zhūHán Việtđầu lịch dẫn châuCấu tạo投 + 砾 + 引 + 珠 · đầu + lịch + dẫn + châu nghĩa thành phần: đầu + lịch + dẫn + châu