投砾引珠

tóu lì yǐn zhū đầu lịch dẫn châu

Hán Việt: đầu lịch dẫn châu · Pinyin: tóu lì yǐn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (lịch) + (dẫn) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「拋磚引玉」。見「拋磚引玉」條。01.明.徐渭〈呂禮部再燈上元〉詩:「共道勝筵須有紀,不妨投礫引珠璣。」<br>