投票反对

đầu phiếu phản đối

Hán Việt: đầu phiếu phản đối

Tổng quan

bỏ phiếu chủ quyết, không bầu cho bệnh ứ đờm (gà), (từ lóng) cơn buồn rầu, cơn chán nản; cơn bực bội, hột (cam, táo, lê), (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt, hoa (rô, cơ, pích, nhép trên quân bài); điểm (trên quân súc sắc), sao (trên cầu vai sĩ quan cấp uý), bông hoa lẻ (của một cụm hoa), mắt dứa, (thông tục) bắn trúng (ai), thắng, đánh bại (ai), bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (ai), tiếng "píp píp" (tín hiệu báo giờ ở đài phát thanh), kêu "píp píp"

Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 反 (phản) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản đối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blackball

Từ liên quan

Gần nghĩa

反对势力 · 反对命令 · 反对易子 · 反对癖性 · 反对称性 · 反对称的 · 反对论者 · 反对论证