投票擊敗 đầu phiếu kích bại Hán Việt: đầu phiếu kích bại Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 擊 (kích) + 敗 (bại)Hán Việtđầu phiếu kích bạiCấu tạo投 + 票 + 擊 + 敗 · đầu + phiếu + kích + bại nghĩa thành phần: đầu + phiếu + kích + bại Nghĩa EngCihui vote out