投票机器

tóu piào jī qìđầu phiếu ki khí

Hán Việt: đầu phiếu ki khí · Pinyin: tóu piào jī qì

Tổng quan

máy bỏ phiếu

Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 機 (ki) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bỏ phiếu

Eng

  • Cihui voting machine

Đức

  • Handedict Wahlmaschine (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

投票决定 · 投票反对 · 投票地点 · 投票用纸 · 投票选举 · 投票选出 · 机器人学 · 机器人的