投票機器

tóu piào jī qì đầu phiếu ki khí

Hán Việt: đầu phiếu ki khí · Pinyin: tóu piào jī qì

Tổng quan

máy bỏ phiếu

Cấu tạo: (đầu) + (phiếu) + (ki) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy bỏ phiếu

Eng

  • CC-CEDICT voting machine
  • Cihui voting machine