投筆請纓 tóu bǐ qǐng yīng · đầu bút thỉnh anh Hán Việt: đầu bút thỉnh anh · Pinyin: tóu bǐ qǐng yīng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 筆 (bút) + 請 (thỉnh) + 纓 (anh)Pinyintóu bǐ qǐng yīngHán Việtđầu bút thỉnh anhCấu tạo投 + 筆 + 請 + 纓 · đầu + bút + thỉnh + anh nghĩa thành phần: đầu + bút + thỉnh + anh