投置閒散

tóu zhì xián sǎn đầu trí gian tán

Hán Việt: đầu trí gian tán · Pinyin: tóu zhì xián sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (trí) + (gian) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 投、置:安放;闲、散:没有事干。指安排在不重要的职位或没有安排工作。