投袂援戈

tóu mèi yuán gē đầu mệ viên qua

Hán Việt: đầu mệ viên qua · Pinyin: tóu mèi yuán gē

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (mệ) + (viên) + (qua)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻保國衛民。《梁書.卷一.武帝本紀上》:「雖寶曆重升,明命有紹,而獨夫醜縱,方煽京邑。投袂援戈,克弭多難。」也作「投袂援戈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示为国效命。同“投袂荷戈”。
  • Tân Hoa Tự Điển 表示为国效命。同投袂荷戈”。