投襟送抱

đầu khâm tống bão

Hán Việt: đầu khâm tống bão

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (khâm) + (tống) + (bão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投襟送抱 óujīnsòngbào f.e. <wr.> throw oneself into a man's arms (of a woman)