投親靠友

tóu qīn kào yǒu đầu thân kháo hữu

Hán Việt: đầu thân kháo hữu · Pinyin: tóu qīn kào yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thân) + (kháo) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投親靠友 óuqīnkàoyǒu f.e. go and seek refuge with one's relatives and friends