投諸四裔 tóu zhū sì yì · đầu chư tứ duệ Hán Việt: đầu chư tứ duệ · Pinyin: tóu zhū sì yì Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 諸 (chư) + 四 (tứ) + 裔 (duệ)Pinyintóu zhū sì yìHán Việtđầu chư tứ duệCấu tạo投 + 諸 + 四 + 裔 · đầu + chư + tứ + duệ nghĩa thành phần: đầu + chư + tứ + duệ