投資基金 tóu zī jī jīn · đầu tư cơ kim Hán Việt: đầu tư cơ kim · Pinyin: tóu zī jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyintóu zī jī jīnHán Việtđầu tư cơ kimCấu tạo投 + 資 + 基 + 金 · đầu + tư + cơ + kim nghĩa thành phần: đầu + tư + cơ + kim Nghĩa EngCihui 投資基金 óuzī jījīn n. investment funds