投資性工資

tóu zī xìng gōng zī đầu tư tính công tư

Hán Việt: đầu tư tính công tư · Pinyin: tóu zī xìng gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tư) + (tính) + (công) + (tư)