投資戰略 tóu zī zhàn lüè · đầu tư chiến lược Hán Việt: đầu tư chiến lược · Pinyin: tóu zī zhàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 戰 (chiến) + 略 (lược)Pinyintóu zī zhàn lüèHán Việtđầu tư chiến lượcCấu tạo投 + 資 + 戰 + 略 · đầu + tư + chiến + lược nghĩa thành phần: đầu + tư + chiến + lược