投資支出 tóu zī zhī chū · đầu tư chi xuất Hán Việt: đầu tư chi xuất · Pinyin: tóu zī zhī chū Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 支 (chi) + 出 (xuất)Pinyintóu zī zhī chūHán Việtđầu tư chi xuấtCấu tạo投 + 資 + 支 + 出 · đầu + tư + chi + xuất nghĩa thành phần: đầu + tư + chi + xuất Nghĩa jaJMdict investment spending|investment expenditure