投资不足

đầu tư bất túc

Hán Việt: đầu tư bất túc

Tổng quan

Cách viết khác : undercapitalise

Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu vốn đầu tư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undercapitalize

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意