投資公司

tóu zī gōng sī đầu tư công ti

Hán Việt: đầu tư công ti · Pinyin: tóu zī gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tư) + (công) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见信托投资公司”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见信托投资公司”(153页)。

Eng

  • Cihui 投資公司 óuzī gōngsī p.w. investment company M:¹jiā