投資決定 tóu zī jué dìng · đầu tư quyết định Hán Việt: đầu tư quyết định · Pinyin: tóu zī jué dìng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 決 (quyết) + 定 (định)Pinyintóu zī jué dìngHán Việtđầu tư quyết địnhCấu tạo投 + 資 + 決 + 定 · đầu + tư + quyết + định nghĩa thành phần: đầu + tư + quyết + định