投資分析 tóu zī fēn xī · đầu tư phân tích Hán Việt: đầu tư phân tích · Pinyin: tóu zī fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyintóu zī fēn xīHán Việtđầu tư phân tíchCấu tạo投 + 資 + 分 + 析 · đầu + tư + phân + tích nghĩa thành phần: đầu + tư + phân + tích