投資場所 đầu tư tràng sở Hán Việt: đầu tư tràng sở Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việtđầu tư tràng sởCấu tạo投 + 資 + 場 + 所 · đầu + tư + tràng + sở nghĩa thành phần: đầu + tư + tràng + sở Nghĩa EngCihui 投資場所 óuzī chǎngsuǒ n. outlet for investment