投資市場 đầu tư thị tràng Hán Việt: đầu tư thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtđầu tư thị tràngCấu tạo投 + 資 + 市 + 場 · đầu + tư + thị + tràng nghĩa thành phần: đầu + tư + thị + tràng Nghĩa EngCihui 投資市場 óuzī shìchǎng n. investment market